translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "máy bay" (1件)
máy bay
play
日本語 飛行機
Tôi sợ máy bay
飛行機が苦手だ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "máy bay" (5件)
vé máy bay
play
日本語 航空券
đặt vé máy bay
航空券を予約する
マイ単語
cửa lên máy báy
play
日本語 搭乗ゲート
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
マイ単語
thẻ lên máy bay
play
日本語 搭乗券
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
私は搭乗券を受け取る。
マイ単語
cửa lên máy bay
play
日本語 搭乗ゲート
Cửa lên máy bay là số 5.
搭乗ゲートは5番だ。
マイ単語
máy bay không người lái
日本語 無人航空機
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "máy bay" (20件)
đặt vé máy bay
航空券を予約する
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
đến trước cửa lên máy bay 20 phút trước giờ xuất phát
出発20分前に搭乗ゲートの前に来る
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Tôi sợ máy bay
飛行機が苦手だ
máy bay bị trễ chuyến
飛行機が遅延する
Tôi đã nhận thẻ lên máy bay.
私は搭乗券を受け取る。
Cửa lên máy bay là số 5.
搭乗ゲートは5番だ。
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
航空券には燃料サーチャージがある。
Động cơ của máy bay rất mạnh.
飛行機のエンジンはとても強力だ。
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
戦闘機が未確認の航空機を撃墜した。
Một binh sĩ Ukraine chuẩn bị phóng máy bay không người lái tấn công tầm trung Darts.
ウクライナの兵士が中距離攻撃ドローン「ダーツ」の発射準備をしている。
Chiếc máy bay đã lao xuống biển ngay sau khi cất cánh.
その飛行機は離陸直後に海に墜落しました。
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
彼は飛行機が墜落する前に間に合ってパラシュートで脱出しました。
Nhóm Toại được đưa lên máy bay trục xuất về Việt Nam.
トアイのグループはベトナムへ強制送還するため飛行機に乗せられた。
Mỹ có đội máy bay tiếp dầu lớn gấp khoảng 10 lần không quân Israel.
米国はイスラエル空軍の約10倍の規模の空中給油機部隊を保有している。
Anh ấy điều khiển máy bay thành thạo.
彼は飛行機を巧みに操縦する。
Máy bay ném bom đã thả bom xuống mục tiêu.
爆撃機は目標に爆弾を投下した。
Ít nhất 10 đài radar cảnh giới đã bị máy bay không người lái đánh trúng.
少なくとも10の警戒レーダー基地が無人機に攻撃された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)